Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Pháo binh

Mục lục

Thông dụng

Danh từ.
artillery.

Xây dựng

Nghĩa chuyên ngành

artillery

Xem thêm các từ khác

  • Đút lót

    Động từ, buying off, oil, square, to bribe; to buy over
  • Đút nút

    cork, stop with a cork., tug away., occlude, Đút nút chai nước mắm, to cork a fish sauce bottle., quần áo đút nút trong hòm, clothes tugged...
  • Trục xuất

    Động từ, deport, expel, to expel, to drive out
  • Duy tâm luận

    (cũ) idealism., idealism
  • Trưng bày

    Động từ, display, exhibit, display, to display, to show, bàn trưng bày hàng, display self, cấp khoản trưng bày, display allowance, phần...
  • Ế ẩm

    unable to find customers; unmarketable., flat, slack, sluggish, slump
  • Trung du

    danh từ, mean, midland, midland, miền trung du, midland region
  • Êm ả

    tính từ, quite, quict, peaceful
  • Pháp chế

    danh từ., legislation, law, legislation, law., pháp chế chống độc quyền, antitrust legislation, pháp chế lao động, labour legislation,...
  • Pháp đình

    (cũ) tribunal, court, basilica, court, justice court, law court, tribunal, law court, legal, mandatory, statutory, bảo chứng pháp định, legal...
  • Pháp lệnh

    law, state law., ordinance, act, regulation, phải coi kế hoạch nhà nước như một pháp lệnh, state plans must be regarded as state laws.,...
  • Pháp luật

    danh từ. law., legislation, law, legislation, pháp luật quan thuế, tariff legislation, pháp luật về lao động, labour legislation, pháp...
  • Pháp lý

    law, legal, forensic
  • Pháp quy

    regulation, rule, ordinance, statute, pháp quy về thời hiệu, statute of limitations (ofactions)
  • Phát đạt

    Động từ., flourish, thrive, development, fortune, look up, mature, thrive, thriving, to prosper, to develop.
  • Truyền thanh

    danh từ, broadcast, radio, trạm truyền thanh chuyển tiếp, relay broadcast station
  • Gà giò

    danh từ, broiler, chicken, cockerel, cockerel
  • Phát thanh

    to broadcast., to vacalize, to pronounce., broadcast, emission, blast, broadcasting, đài phát thanh, broadcasting station, dải phát thanh, broadcast...
  • Gà gô

    francolin., grouse
  • Gà lôi

    danh từ, blackcock, pheasant
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top