Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Sự lèn

Mục lục

Điện lạnh

Nghĩa chuyên ngành

ascension

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

caulking
packing
padding
tamping
wadding

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

rise

Các từ tiếp theo

  • Sự lên cao

    climb, climb cruise, climbing, rise
  • Sự lèn chặt

    compaction, compression, consolidation, ramming, sự lèn chặt bằng dầm nện, compacting by ramming
  • Sự lên đồ thị

    graphical construction
  • Sự lèn khuôn

    squeeze molding, imposition, layout, sự lên khuôn dàn trang một bài báo, layout of an article
  • Khí Maze hồng ngoại

    far-infrared maser, giải thích vn : maze khí , có thể tạo ra chùm tia có bước sóng từ 100 đến 500 [[micrômét.]]giải thích en :...
  • Khí mê tan

    firedamp, methane
  • Khí mỏ

    blackdamp, damp, gas, gas spring, mine gas, mofette, natural gas, sweat damp
  • Khí nén

    base gas, air, compressed air, compressed gas, high-pressure air, pneumatic, pressure gas, pressurized gas
  • Khí nghèo

    lean gas, poor gas, weak gas, dòng khí nghèo, weak gas flow, ống khí nghèo, weak gas tube, đường ống khí nghèo, weak gas conduit
  • Gói có bọc

    laminated pack
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top