Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Bài ca

(cũng như bài hát) le chant

Xem thêm các từ khác

  • Bài chỉ

    (từ cũ, nghĩa cũ) carte d\'impôt
  • Bài giải

    Solution (d\'un problème de mathématiques)
  • Bài giảng

    Cours; le�on Bài giảng hoá học cours de chimie
  • Bài hát

    Chant; chanson; air
  • Bài hương

    (thực vật học) hysope
  • Bài học

    Le�on Bài học thuộc lòng le�on de récitation Enseignement Rút ra từ đó những bài học quý en tirer de précieux enseignements
  • Bài khoá

    Texte Sau bài khoá có bài bình luận après le texte, il y a les commentaires
  • Bài liệt

    (ít dùng) disposer
  • Bài làm

    Devoir (d\'élèves); copie Nộp bài làm trắng remettre une copie blanche
  • Bài lá

    Cartes à jouer
  • Bài mục

    Chapitre (d\'enseignement) Bài mục này gồm năm bài học ce chapitre comprend cinq le�ons
  • Bài ngoại

    Xénophobe
  • Bài ngà

    (từ cũ, nghĩa cũ) plaque d\'ivoire (que portaient les mandarins)
  • Bài niệu

    (y học) diurèse
  • Bài phong

    Anti-féodal Cuộc vận động bài phong mouvement anti-féodal
  • Bài thuốc

    (y học) recette pharmaceutique
  • Bài tiết

    Éliminer Bài tiết độc tố éliminer les toxines cơ quan bài tiết émonctoire
  • Bài toán

    Problème Bài toán vật lí problème de physique
  • Bài trung

    (triết học) tiers exclu Quy luật bài trung loi de tiers exclu
  • Bài trí

    Disposer; arranger; ranger Phòng bài trí đẹp salle bien rangée
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top