Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Việt - Pháp

Chiêu dụ

(từ cũ, nghĩa cũ) rallier; exhorter au ralliement
Chiêu dụ lính địch
rallier les soldats ennemis

Xem tiếp các từ khác

  • Chiêu hiền

    (từ cũ) faire appel aux hommes de talent
  • Chiêu hàng

    (từ cũ, nghĩa cũ) appeler à la soumission Faire de la réclame pour une marchandise người đi chiêu hàng voyageur de commerce; commis voyageur
  • Chiêu hồi

    (từ cũ, nghĩa cũ) rappeler; ramener Chiêu hồi người đi lạc hướng rappeler ceux qui sont égarés
  • Chiêu hồn

    (từ cũ, nghĩa cũ) pratiquer la nécromancie người chiêu hồn nécromancien
  • Chiêu đãi

    Bien accueillir; faire une bonne réception à; donner une réception Chiêu đãi nhân dịp quốc khánh donner une réception à l\'occasion de la...
  • Chiêu đãi sở

    Centre d\'accueil
  • Chiêu đãi viên

    Hôtesse Chiêu đãi viên máy bay chiêu đãi viên hàng không hôtesse de l\'air
  • Chiếc

    Un; une; le; la Chiếc đũa une baguette Isolé; solitaire Chiếc bách giữa dòng esseulé au milieu de la vie tourmentée (en parlant d\' une femme...
  • Chiếc thân

    (văn chương, từ cũ, nghĩa cũ) seul; solitaire; isolé; esseulé
  • Chiếm cứ

    Occuper Chiếm cứ một hải cảng occuper un port maritime

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
Loading...
Top