Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Mong đợi

Như mong chờ

Xem thêm các từ khác

  • Mong ước

    Désirer ardemment; souhaiter de tout coeur
  • Moóc

    Remorque Moóc xe tải remorque de camion (động vật học) morse Morse Tín hiệu moóc signaux en morse
  • Moóc-chê

    (quân sự) mortier
  • Mu

    (giải phẫu học) pénil; mont de Vénus (giải phẫu học) dos (de la main); (động vật học) carapace Mu rùa carapace de tortue
  • Mua

    (thực vật học) mélastoma Acheter; acquérir Mua hàng acheter des marchandises; Mua phiếu bầu acheter des suffrages; Mua một miếng đất...
  • Mua buôn

    Acheter en gros (pour revendre au détail)
  • Mua bán

    Achat et vente; transaction Vénalité Sự mua bán chức vụ vénalité des charges
  • Mua chuộc

    Acheter; gagner; corrompre; suborner; stipendier Người không thể mua chuộc un homme qu\'on ne peut pas acheter; Mua chuộc nhân chứng gagner...
  • Mua chịu

    Acheter à crédit
  • Mua cái

    (đánh bài, đánh cờ) faire banco
  • Mua hàng

    Faire des emplettes Ra phố mua hàng aller en ville pour faire des emplettes
  • Mua họ

    Reprendre sa part d\'une tontine
  • Mua lẻ

    Acheter au détail
  • Mua mặt

    Sauver la face
  • Mua sắm

    Faire des provisions
  • Mua sỉ

    Như mua lẻ
  • Mua việc

    Se créer des histoires; compliquer les choses
  • Mua vui

    Distrait; se distraire
  • Mua vét

    Accaparer Kẻ đầu cơ mua vét hàng hóa les spéculateurs accaparent des marchandises
  • Mua đường

    Prendre le chemin des écoliers
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top