Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Nhất quyết

Résolu; décidé
Nhất quyết thực hiện kế hoạch đã định
décidé à réaliser le plan fixé

Các từ tiếp theo

  • Nhất quán

    Suivi; conséquent; qui a de l\'unité Một lập luận nhất quán un raisonnement suivi Cuốn tiểu thuyết tình tiết rất nhất quán un...
  • Nhất sinh

    Toute la vie; de la vie Tôi nhất sinh không uống rượu de ma vie je n\'ai jamais bu de l\'alcool
  • Nhất thiết

    Absolument; à tout prix; co‰te que co‰te; forcément Nhất thiết phải làm như thế il faut absolument faire comme cela Nó nhất thiết...
  • Nhất thần giáo

    (tôn giáo) monothéisme
  • Nhất thống

    (từ cũ, nghĩa cũ) dominer Nhất thống sơn hà dominer le monde; être au dessus de tout le monde
  • Nhất thời

    Provisoire; temporaire Passagère; éphémère Đẹp nhất thời d\'une beauté passagère
  • Nhất trí

    Unanime Sự tán thành nhất trí approbation unanime À l\' unisson Nhất trí phản kháng ��protester à l\'unisson nhất trí về quan điểm...
  • Nhất tâm

    Unanime De tout coeur
  • Nhất tề

    Tous ensemble; tous d\'un même élan; en choeur Nhất tề nổi dậy se soulever tous ensemble
  • Nhất viện chế

    (chính trị, từ cũ, nghĩa cũ) monocaméralisme

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.303 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Highway Travel

2.652 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top