Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Quay lơ

Xem quay đơ

Các từ tiếp theo

  • Quay lưng

    Tourner le dos à
  • Quay lại

    Faire demi-tour; tourner bride Revenir; retourner Anh có quay lại đây nữa không est-ce que vous retounerez encore ici?
  • Quay ngoắt

    Tourner en arrière; se retourner en arrière quay ngoắt một trăm tám mươi độ tourner de cent quatre-vingts degrés prendre une attitude diamétralement...
  • Quay ngửa

    (sinh vật học, sinh lý học) supinateur Cơ quay ngửa muscle supinateur
  • Quay phim

    Tourner un film; filmer (thông tục) copier (sur son voisin... en parlant d\'un élève); pomper
  • Quay phải

    (hóa học) dextrogyre Tinh thể quay phải cristal dextrogyre
  • Quay quoắt

    Sournois; rusé; fourbe Con người quay quoắt un homme fourbe
  • Quay ráo

    (kỹ thuật) turbiner (des cristaux de sucre)
  • Quay sấp

    (sinh vật học, sinh lý học) pronateur Cơ quay sấp muscle pronateur
  • Quay trái

    (hóa học) lévogyre Tinh thể quay trái cristal lévoyre
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 25/01/22 08:14:48
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
Loading...
Top