Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Suy vong

Périr ; dépérir.

Các từ tiếp theo

  • Suy xét

    Considérer; réfléchir.
  • Suy yếu

    S\'affaiblir; décliner. Sức khỏe suy yếu santé qui décline ; Một triều vua suy yếu dần un règne qui décline peu à peu. (y học)...
  • Suy đoán

    Présumer.
  • Suy đốn

    Tomber en déchéance. Gia đình suy đốn famille qui tombe en déchéance.
  • Suy đồi

    Décadent. Phong tục suy đồi moeurs décadentes.
  • Suyễn

    (y học) asthme người bị suyễn asthmatique.
  • Suôn

    Droit et sans noeuds. Cây suôn arbre à tige droite et sans noeuds. Coulant; courant. Lời văn suôn style courant.
  • Suôn sắn

    Như suôn sẻ
  • Suôn sẻ

    Aller comme sur des roulettes. Công việc suôn sở affaire qui va comme sur des roulettes. Sans embarras. Trả lời suôn sẻ répondre sans embarras.
  • Suông

    Maigre. Canh suông potage maigre. Clair et calme. Sáng trăng suông un clair de lune calme. Vide; vain; platonique. Hứa suông faire de vaines promesses.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

The Baby's Room

1.411 lượt xem

The Human Body

1.583 lượt xem

An Office

232 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20
Loading...
Top