Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Pháp

Thất trung

(từ cũ, nghĩa cũ) infidèle envers son roi.

Các từ tiếp theo

  • Thất truyền

    Non transmis aux générations ultérieures. Một nghề thất truyền un métier non transmis aux générations ultérieures.
  • Thất trận

    Perdre la bataille.
  • Thất tung

    (luật, từ cũ, nghĩa cũ) absent.
  • Thất tuần

    Soixante-dix ans (d\'âge). Ông cụ thất tuần un vieillard de soixante-dix ans ; un septuagénaire.
  • Thất tán

    Dispersée ; égaré. Bộ sưu tập bị thất tán collection dispersée.
  • Thất tín

    Manquer à sa parole.
  • Thất tịch

    (từ cũ, nghĩa cũ) nuit du septième jour du septième mois lunaire.
  • Thất vận

    (từ cũ, nghĩa cũ) non conforme aux règles de la rime (en parlant d un vers).
  • Thất vọng

    Desespéré ; dé�u ; désappointé ; desenchanté nỗi thất vọng désespoir ; déception ; désenchantement.
  • Thất xuất

    (từ cũ, nghĩa cũ) les sept motifs du divorce (n\'avoir pas d\'enfant, être lascive, ne pas bien servir les parents de l\'époux, être jaseuse, commettre...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top