Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Không ưa

Mục lục

v

きらう - [嫌う]
きらい - [嫌い]
không ưa cảnh sát: 警官嫌い
いやがる - [嫌がる]

Các từ tiếp theo

  • Không ưu tư

    やすらか - [安らか]
  • Không ổn thỏa

    ふつごう - [不都合], có chỗ không ổn thỏa: 不都合な点がある
  • Không ổn định

    あわただしい - [慌ただしい], ふあんてい - [不安定], trạng thái không ổn định: 不安定ら状態
  • Khúc

    きょく - [曲], khúc nhạc nhảy: ダンス曲, khúc lãng mạn: ロマンス(の曲), khúc nhạc soạn cho dàn nhạc: 管弦楽(曲),...
  • Khúc bi ca

    エレジー, theo kiểu bi ca (theo điệu nhạc buồn): エレジー風に
  • Khúc ca khải hoàn

    がい - [凱] - [khẢi], ca bài ca chiến thắng (hát khúc ca khải hoàn) : 凱歌を奏する
  • Khúc chiết

    きょくせつ - [曲折], cuốn tiểu thuyết có nhiều lời khúc chiết: 曲折の多い小説
  • Khúc cuối

    リア, リヤ
  • Khúc cuồng tưởng

    カプリッチオ
  • Khúc côn cầu

    アイスホッケー, người dân trong nước ngày càng quan tâm hơn đến môn khúc côn cầu: 国内でのアイスホッケーの注目度を高める,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.654 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Universe

150 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Team Sports

1.533 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top