Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Nhạc đệm

Mục lục

n

あいのて - [相の手] - [TƯƠNG THỦ]
あいのて - [合の手] - [HỢP THỦ]
あいのて - [合いの手] - [HỢP THỦ]
tìm phần nhạc đệm: 合いの手を入れる
あいのて - [間の手] - [GIAN THỦ]

Các từ tiếp theo

  • Nhạo báng

    れいしょうする - [冷笑する], ひやかす - [冷やかす], あざわらう - [あざ笑う], あざける - [嘲る], không nên nhạo báng...
  • Nhạt dần do nước

    ウオータフェード
  • Nhạt màu

    いろあせた - [色あせた], あせる - [褪せる]
  • Nhạt nhòa

    うすまる - [薄まる], phai nhòa (nhạt nhòa) theo thời gian : 時間の経過とともに薄まる
  • Nhạt nhẽo

    けいはく - [軽薄], かもなくふかもない - [可もなく不可もない], diễn xuất nhạt nhẽo, không có gì nổi bật: 可もなく不可もない演奏
  • Nhạt đi

    ぼやける, うすまる - [薄まる], phai nhòa (nhạt nhòa, nhạt đi) theo thời gian : 時間の経過とともに薄まる
  • Nhạy bén

    いかす, えいびん - [鋭敏], nói chung thì động vật có giác quan nhạy bén hơn con người.: 一般に動物の方が人間よりはるかに鋭敏な感覚を持っている。
  • Nhạy cảm

    えいびん - [鋭敏], かんせい - [感性] - [cẢm tÍnh], センシティブ, cô bé ấy rất thông minh (nhạy cảm), chỉ nhìn qua đã...
  • Nhả (khớp)

    ディスエンゲージ
  • Nhả ly hợp

    ディスエンゲージ, デクラッチ

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.584 lượt xem

Mammals II

315 lượt xem

The Family

1.416 lượt xem

Plants and Trees

601 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top