Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Nhật

Số nguyên

n

せいすう - [整数]

Các từ tiếp theo

  • Số nhãn

    ラベルばんごう - [ラベル番号]
  • Số tấm

    まいすう - [枚数]
  • Số đo

    すんぽう - [寸法], ディメンション, メジャ
  • Số đỏ

    こううん - [幸運], うんよく - [運良く]
  • Sốc

    あきれる - [呆れる], きょうれつ - [強烈], どきり, どきんと, bị sốc vì sự không quan tâm của cô ấy.: 彼女の無関心には呆れた,...
  • Sống

    すごす - [過ごす], くらす - [暮らす], おる - [居る], おすごし - [お過ごし], いきる - [生きる], きょじゅう - [居住],...
  • Sống núi

    リッジ
  • Sống đao

    とうはい - [刀背] - [Đao bỐi]
  • Sống động

    きびきび, いきいきと - [生き生きと], キビキビ, きびきびする, にぎやか - [賑やか], にぎわう - [賑わう], はつらつ...
  • Sốt

    はつねつする - [発熱する], ねつびょう - [熱病], ねつ - [熱], ソース, bị sốt: 熱病にかける, thuốc giảm sốt: 熱さまし,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Supermarket

1.142 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
    • dienh
      0 · 23/09/21 07:30:30
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top