Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Affectionately

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

showing, indicating, or characterized by affection or love; fondly tender
an affectionate embrace.
having great affection or love; warmly attached; loving
your affectionate brother.
Obsolete .
strongly disposed or inclined.
passionate; headstrong.
biased; partisan.

Xem thêm các từ khác

  • Affectionateness

    showing, indicating, or characterized by affection or love; fondly tender, having great affection or love; warmly attached; loving, obsolete ., an affectionate...
  • Affective

    of, caused by, or expressing emotion or feeling; emotional., causing emotion or feeling., adjective, emotional , emotive , feeling , intuitive , noncognitive...
  • Affectivity

    of, caused by, or expressing emotion or feeling; emotional., causing emotion or feeling., noun, affection , feeling , sentiment
  • Afferent

    bringing to or leading toward an organ or part, as a nerve or arteriole ( opposed to efferent )., a nerve carrying a message toward the central nervous...
  • Affettuoso

    with affection and tenderness (a musical direction)., a composition or movement of gentle, tender character.
  • Affiance

    to pledge by promise of marriage; betroth., a pledging of faith, as a marriage contract., trust; confidence; reliance.
  • Affianced

    betrothed; engaged., adjective, betrothed , intended , plighted , engagement , promised
  • Affidavit

    a written declaration upon oath made before an authorized official., noun, affirmation , oath , sworn statement , testimony , attestation , deposition...
  • Affiliate

    to bring into close association or connection, to attach or unite on terms of fellowship; associate (usually fol. by with in u.s. usage, by to in brit....
  • Affiliation

    the act of affiliating; state of being affiliated or associated., noun, alliance , amalgamation , banding together , bunch , cahoots * , clan , coalition...
  • Affined

    closely related or connected., bound; obligated.
  • Affinity

    a natural liking for or attraction to a person, thing, idea, etc., a person, thing, idea, etc., for which such a natural liking or attraction is felt.,...
  • Affirm

    to state or assert positively; maintain as true, to confirm or ratify, to assert solemnly, to express agreement with or commitment to; uphold; support,...
  • Affirmation

    the act or an instance of affirming; state of being affirmed., the assertion that something exists or is true., something that is affirmed; a statement...
  • Affirmative

    affirming or assenting; asserting the truth, validity, or fact of something., expressing agreement or consent; assenting, positive; not negative., logic...
  • Affix

    to fasten, join, or attach (usually fol. by to ), to put or add on; append, to impress (a seal or stamp)., to attach (blame, reproach, ridicule, etc.).,...
  • Affixture

    the act of affixing; attachment.
  • Afflatus

    inspiration; an impelling mental force acting from within., divine communication of knowledge.
  • Afflict

    to distress with mental or bodily pain; trouble greatly or grievously, obsolete ., verb, verb, to be afflicted with arthritis ., to overthrow; defeat.,...
  • Afflicted

    grievously affected especially by disease, mentally or physically unfit, adjective, suffering , wretched , cursed , depressed , distressed , doleful ,...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top