Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Basis, investment

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

BASIS, INVESTMENT, is the cost or book value of an investment. The gain or loss on an investment is the sale price less the basis. Basis is often called "cost basis."


Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Basle committee

    , basle committee was set up by the bank for international settlements and is based in basle. the committee drew up international capital adequacy standards...
  • Batch costing

    , batch costing is the identification and assignment of those costs incurred in completing the manufacture of a specified batch of components. having arrived...
  • Batching

    , batching, in accounting, is the gathering and organizing of incoming invoices prior to processing.
  • Bba

    , bba can mean: bachelor of business administration, balanced budget act of 1997, budget activity account, budget by account, british bankers association,...
  • Bcd

    , bcd is binary coded decimal.
  • Bcf

    , bcf is an acronym for broadcast cash flow.
  • Bcl

    , bcl is an acronym for, among others, bank comfort letter or bachelor of canon/civil law.
  • Bdi

    , bdi see basic defense interval .
  • Bear market

    , bear market is a period of falling share prices; a pessimistic state of affairs.
  • Bearer bond

    , bearer bond is a fixed income security that does not have the owner's name registered on it. this type of instrument is now generally available only...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top