Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Beryl

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

a mineral, beryllium aluminum silicate, Be 3 Al 2 Si 6 O 18 , usually green, but also blue, rose, white, and golden, and both opaque and transparent, the latter variety including the gems emerald and aquamarine
the principal ore of beryllium.

Các từ tiếp theo

  • Beryllium

    a steel-gray, bivalent, hard, light, metallic element, the salts of which are sweet: used chiefly in copper alloys for better fatigue endurance, in springs,...
  • Beseech

    to implore urgently, to beg eagerly for; solicit., to make urgent appeal, verb, verb, they besought him to go at once ., earnestly did i beseech , but...
  • Beseeching

    to implore urgently, to beg eagerly for; solicit., to make urgent appeal, they besought him to go at once ., earnestly did i beseech , but to no avail...
  • Beseem

    to be fit for or worthy of; become, to be suitable or fitting., verb, conduct that beseems a gentleman ., become , befit , behoove
  • Beset

    to attack on all sides; assail; harass, to surround; hem in, to set or place upon; bestud, nautical . to surround (a vessel) by ice, so that control of...
  • Besetment

    to attack on all sides; assail; harass, to surround; hem in, to set or place upon; bestud, nautical . to surround (a vessel) by ice, so that control of...
  • Besetting

    constantly assailing or obsessing, as with temptation, a besetting sin .
  • Beside

    by or at the side of; near, compared with, apart from; not connected with, besides ( defs. 4, 5 ) ., along the side of something, besides ( def. 2 ) . ?,...
  • Besides

    moreover; furthermore; also, in addition, otherwise; else, over and above; in addition to, other than; except, adverb, preposition, besides , i promised...
  • Besiege

    to lay siege to., to crowd around; crowd in upon; surround, to assail or ply, as with requests or demands., verb, verb, vacationers besieged the travel...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top