Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Entrechat

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun, plural -chats

a jump in which the dancer crosses the feet a number of times while in the air.

Các từ tiếp theo

  • Entrecote

    a steak sliced from between the ribs of a rib roast cut.
  • Entremets

    a dish or dishes served at dinner between the principal courses or with the roast or other main course; side dish., the sweet dishes or dessert course...
  • Entrench

    to place in a position of strength; establish firmly or solidly, to dig trenches for defensive purposes around (oneself, a military position, etc.)., to...
  • Entrenched

    dug in, established firmly and securely; "the entrenched power of the nobility", adjective, rooted , fixed , firm , fortified , dug in , deep-rooted ,...
  • Entrenching tool

    intrenching tool.
  • Entrenchment

    the act of entrenching., an entrenched position., usually, entrenchments. an earth breastwork or ditch for protection against enemy fire., noun, encroachment...
  • Entrepreneur

    a person who organizes and manages any enterprise, esp. a business, usually with considerable initiative and risk., an employer of productive labor; contractor.,...
  • Entresol

    a low floor between two higher floors, the lower one usually being a ground floor; mezzanine.
  • Entropion

    , the inversion or turning inward of a part. the infolding of the margin of an eyelid.
  • Entropy

    thermodynamics ., (in data transmission and information theory) a measure of the loss of information in a transmitted signal or message., (in cosmology)...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top