Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to place in a position of strength; establish firmly or solidly
safely entrenched behind undeniable facts.
to dig trenches for defensive purposes around (oneself, a military position, etc.).

Verb (used without object)

to encroach; trespass; infringe (usually fol. by on or upon )
to entrench on the domain or rights of another.


stay off


anchor , confirm , define , dig in , embed , ensconce , fence , fix , fortify , found , ground , hole up , implant , infix , ingrain , install , lodge , plant , protect , root , seat , set , settle , strengthen , break in on , encroach , impinge , infringe , interfere , interlope , intervene , intrude , invade , make inroads , stick nose into , fasten , establish , trespass

Các từ tiếp theo

  • Entrenched

    dug in, established firmly and securely; "the entrenched power of the nobility", adjective, rooted , fixed , firm , fortified , dug in , deep-rooted ,...
  • Entrenching tool

    intrenching tool.
  • Entrenchment

    the act of entrenching., an entrenched position., usually, entrenchments. an earth breastwork or ditch for protection against enemy fire., noun, encroachment...
  • Entrepreneur

    a person who organizes and manages any enterprise, esp. a business, usually with considerable initiative and risk., an employer of productive labor; contractor.,...
  • Entresol

    a low floor between two higher floors, the lower one usually being a ground floor; mezzanine.
  • Entropion

    , the inversion or turning inward of a part. the infolding of the margin of an eyelid.
  • Entropy

    thermodynamics ., (in data transmission and information theory) a measure of the loss of information in a transmitted signal or message., (in cosmology)...
  • Entrust

    to charge or invest with a trust or responsibility; charge with a specified office or duty involving trust, to commit (something) in trust to; confide,...
  • Entry

    an act of entering; entrance., a place of ingress or entrance, esp. an entrance hall or vestibule., permission or right to enter; access., the act of entering...
  • Entrée

    a dish served as the main course of a meal., older use . a dish served at dinner between the principal courses., the privilege of entering; access., a...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem


162 lượt xem


2.181 lượt xem

An Office

230 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừ ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37