Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Multifaceted

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having many facets, as a gem.
having many aspects or phases
a multifaceted problem.

Synonyms

adjective
all-around , all-round , many-sided , protean , various

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • having many facets, as a gem., having many aspects or phases, adjective, a multifaceted problem ., all-around , all-round , many-sided , protean , various
  • many sides., having many aspects, having many interests, qualities, accomplishments, etc.; versatile, adjective, a many -sided question ., the typical person of the renaissance was many -sided., all-around , all-round , multifaceted , protean ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top