Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Organizational costs

Các từ tiếp theo

  • Organizational culture

    , organizational culture is the set of beliefs, values, and norms, together with symbols like dramatized events and personalities that represents the unique...
  • Organizational enablers

    , organizational enablers are the skills and knowledge, the tools and resources, and the culture of the organization that will enable it to achieve strategy.
  • Organizational structure

    , organizational structure is the delineation of responsibilities, authorities and relations organized in such a way as to enable an organization...
  • Original equipment manufacturer

    , original equipment manufacturer (oem) is a company that builds components or systems that are used in systems or products sold by another company using...
  • Original face

    , original face is the the face value (original principal amount) of a security, generally a mortgage- or asset­-backed security, as of its issue...
  • Original issue discount

    , original issue discount is when a long-term debt instrument is issued at a price that is lower than its stated redemption value; the difference is called...
  • Original z-score

    , original z-score (for public manufacturer) if the z-score is 3.0 or above - bankruptcy is not likely. if the z-score is 1.8 or less - bankruptcy is likely....
  • Osha

    , osha (occupational safety and health act) is a federal law in the united states that requires employers to provide employees with a workplace that is...
  • Otc

    , otc see over the counter .
  • Otcbb

    , otcbb is an electronic quotation medium for unlisted, over-the-counter securities. the otc bulletin board allows market makers to display firm prices...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.147 lượt xem

The Public Library

159 lượt xem

Aircraft

276 lượt xem

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

At the Beach I

1.818 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top