Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Original equipment manufacturer

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

ORIGINAL EQUIPMENT MANUFACTURER (OEM) is a company that builds components or systems that are used in systems or products sold by another company using the purchasing companys brand. Sometimes referred to as "private label."

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Original face

    , original face is the the face value (original principal amount) of a security, generally a mortgage- or asset­-backed security, as of its issue...
  • Original issue discount

    , original issue discount is when a long-term debt instrument is issued at a price that is lower than its stated redemption value; the difference is called...
  • Original z-score

    , original z-score (for public manufacturer) if the z-score is 3.0 or above - bankruptcy is not likely. if the z-score is 1.8 or less - bankruptcy is likely....
  • Osha

    , osha (occupational safety and health act) is a federal law in the united states that requires employers to provide employees with a workplace that is...
  • Otc

    , otc see over the counter .
  • Otcbb

    , otcbb is an electronic quotation medium for unlisted, over-the-counter securities. the otc bulletin board allows market makers to display firm prices...
  • Other comprehensive basis of accounting

    , other comprehensive basis of accounting (ocboa) means a definite set of criteria, other than accounting principles generally accepted in the united states...
  • Other comprehensive income

    , other comprehensive income (oci) is part of total comprehensive income but is generally excluded from net income. prior to sfas 130, these three items'...
  • Other income

    , other income is income from activities that are not undertaken in the ordinary course of an entitys business.
  • Other information

    , other information, in accounting, is financial and nonfinancial information (other than the financial statements and the auditor's report) included...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Occupations I

2.123 lượt xem

Simple Animals

159 lượt xem

The Living room

1.307 lượt xem

Air Travel

282 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    • hanhdang
      0 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
  • 16/06/22 11:08:32
    Chào R ạ,
    Chế nào từng đọc qua 'harmonised classification' cho em hỏi nghĩa nó là gì thế ạ.
    Context: EU CLP regulation 1272/2008
    Em cám ơn!
    • Sáu que Tre
      1 · 16/06/22 11:49:34
  • 11/06/22 04:01:39
    Chào mọi người, giúp mình dịch câu này ra tiếng việt với ạ. Cám ơn nhiều lắm.
    Equality, when it refers to opportunity and access to resources, in other words treating everyone’s needs and feelings with respect, is a good thing.
    • 107290033133330026809
      0 · 19/06/22 09:21:42