Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pimple

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun Pathology .

a small, usually inflammatory swelling or elevation of the skin; papule or pustule.

Synonyms

noun
abscess , acne , beauty spot , blackhead , blemish , blister , boil , bump , carbuncle , caruncle , excrescence , furuncle , hickey , inflammation , lump , papula , papule , pustule , spot , whitehead , zit * , eruption , whelk , zit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hair or horns., any disfiguring addition., abnormal growth or increase., noun, accretion , enlargement , knob , lump , outgrowth , pimple , wart
  • small, nipplelike process or projection., one of certain small protuberances concerned with the senses of touch, taste, and smell, a small vascular process at the root of a hair., a papule or pimple., the papillae of the tongue .
  • small, nipplelike process or projection., one of certain small protuberances concerned with the senses of touch, taste, and smell, a small vascular process at the root of a hair., a papule or pimple., the papillae of the tongue .
  • to destroy or diminish the perfection of, a mark that detracts from appearance, as a pimple

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top