Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Troller

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to sing or utter in a full, rolling voice.
to sing in the manner of a round or catch.
to fish for or in with a moving line, working the line up or down with a rod, as in fishing for pike, or trailing the line behind a slow-moving boat.
to move (the line or bait) in doing this.
to cause to turn round and round; roll.
Obsolete . to hand around, as a bowl of liquor at table.

Verb (used without object)

to sing with a full, rolling voice; give forth full, rolling tones.
to be uttered or sounded in such tones.
to fish by trolling.
to roll; turn round and round.
to move nimbly, as the tongue in speaking.

Noun

a song whose parts are sung in succession; a round.
the act of trolling.
a lure used in trolling for fish.
the fishing line containing the lure and hook for use in trolling.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top