Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Two-piece

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

having or consisting of two parts or pieces, esp. two matching pieces of a clothing ensemble
a two-piece bathing suit.

Noun

Also, two-piecer. a two-piece garment.

Các từ tiếp theo

  • Two-ply

    consisting of two thicknesses, layers, strands, or the like.
  • Two-seater

    a vehicle accommodating two persons.
  • Two-sided

    having two sides; bilateral., having two aspects or characters.
  • Two-step

    a ballroom dance in duple meter, marked by sliding steps., a piece of music for, or in the rhythm of, this dance., to dance the two-step.
  • Two-time

    to be unfaithful to (a lover or spouse)., to double-cross., verb, backstab , be dishonest , be disloyal , be unfaithful , betray , burn , cheat , con ,...
  • Two-way

    providing for or allowing movement in opposite directions, or both to and from a place, allowing or entailing communication or exchange between two persons,...
  • Twofold

    a unit of stage scenery consisting of two flats hinged together., having two elements or parts., twice as great or as much; double., in twofold measure;...
  • Twopence

    ( used with a singular or plural verb ) british . a sum of two pennies., a bronze coin of the united kingdom equal to two pennies, a former copper coin...
  • Twopenny

    of the amount or value of twopence., costing twopence., of very little value; trifling; worthless.
  • Twosome

    consisting of two; two-fold., performed or played by two persons., two together or in company; couple; duo., golf . a match between two persons., noun,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.980 lượt xem

Team Sports

1.534 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

The Human Body

1.587 lượt xem

Sports Verbs

168 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top