Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unpracticed

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not trained or skilled; inexpert
an unpracticed actor.
not practiced; not usually or generally used or done; not put into effect.

Synonyms

adjective
undemonstrated , unproved , untested , green , inexpert , raw , uninitiate , uninitiated , unseasoned , untried , unversed

Các từ tiếp theo

  • Unpractised

    not trained or skilled; inexpert, not practiced; not usually or generally used or done; not put into effect., an unpracticed actor .
  • Unprecedented

    without previous instance; never before known or experienced; unexampled or unparalleled, adjective, adjective, an unprecedented event ., known , unexceptional...
  • Unpredictable

    not predictable; not to be foreseen or foretold, something that is unpredictable, adjective, adjective, an unpredictable occurrence ., the unpredictables...
  • Unprejudiced

    not prejudiced; without preconception; unbiased; impartial, obsolete . not damaged; unimpaired., adjective, adjective, the unprejudiced view of the judge...
  • Unpremeditated

    , =====not planned or thought out in advance. see synonyms at extemporaneous .
  • Unprepared

    having made no preparations., without preparation; not prepared for; "unprepared remarks"; "the shock was unprepared"; "our treaty makers approached their...
  • Unprepossessing

    not overtly impressive; unremarkable; nondescript, creating an unfavorable or neutral first impression, an unprepossessing little hotel .
  • Unpretending

    unpretentious., not ostentatious; "his unostentatious office"; "unostentatious elegance"[syn: unostentatious ][ant: ostentatious ]
  • Unpretentious

    not pretentious; modest; without ostentatious display; plain, adjective, adjective, his unpretentious demeanor ; an unpretentious summer resort ., affected...
  • Unpretentiousness

    not pretentious; modest; without ostentatious display; plain, noun, his unpretentious demeanor ; an unpretentious summer resort ., plainness , simpleness...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.163 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

Construction

2.682 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

School Verbs

297 lượt xem

A Classroom

175 lượt xem

A Science Lab

692 lượt xem

Insects

166 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top