Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wind row

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a row or line of hay raked together to dry before being raked into heaps.
any similar row, as of sheaves of grain, made for the purpose of drying.
a row of dry leaves, dust, etc., swept together by the wind.

Verb (used with object)

to arrange in a windrow.

Các từ tiếp theo

  • Wind shield

    a shield of glass, in one or more sections, projecting above and across the dashboard of an automobile.
  • Wind tight

    so tight as to prevent passage of wind or air.
  • Wind up

    to change direction; bend; turn; take a frequently bending course; meander, to have a circular or spiral course or direction., to coil or twine about something,...
  • Windage

    the influence of the wind in deflecting a missile., the amount of such deflection., the degree to which a gunsight must be adjusted to correct for windage.,...
  • Windbag

    informal . an empty, voluble, pretentious talker., the bag of a bagpipe., noun, bag of wind , big talker , blabberer , blowhard * , boaster , braggart...
  • Windblown

    blown by the wind, (of trees) growing in a certain shape because of strong prevailing winds., (of a hair style) bobbed short, with the ends combed toward...
  • Windbreak

    a growth of trees, a structure of boards, or the like, serving as a shelter from the wind.
  • Winded

    out of breath., having wind or breath of a specified kind (usually used in combination), adjective, short -winded; broken -winded., breathless , gasping...
  • Winder

    a person or thing that winds., a staircase step for changing direction. compare flier ( def. 9 ) ., a plant that coils or twines itself about something.,...
  • Windfall

    an unexpected gain, piece of good fortune, or the like., something blown down by the wind, as fruit., accruing in unexpectedly large amounts, noun, windfall...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25