Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Windhover

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Noun

the kestrel, Falco tinnunculus.

Xem thêm các từ khác

  • Windiness

    accompanied or characterized by wind, exposed to or swept by the wind, consisting of or resembling wind, toward the wind; windward., unsubstantial or empty.,...
  • Winding

    the act of a person or thing that winds., a bend, turn, or flexure., a coiling, folding, or wrapping, as of one thing about another., something that is...
  • Winding-sheet

    burial garment in which a corpse is wrapped[syn: pall ]
  • Windlass

    a device for raising or hauling objects, usually consisting of a horizontal cylinder or barrel turned by a crank, lever, motor, or the like, upon which...
  • Windless

    without wind; calm, out of breath., adjective, a windless summer afternoon ., breathless , breezeless , still
  • Windlestraw

    a withered stalk of any of various grasses., any of various long-stalked species of grass., any tall, thin person., any light or flimsy material or object.
  • Windmill

    any of various machines for grinding, pumping, etc., driven by the force of the wind acting upon a number of vanes or sails., (loosely) a wind generator;...
  • Window

    an opening in the wall of a building, the side of a vehicle, etc., for the admission of air or light, or both, commonly fitted with a frame in which are...
  • Window-dressing

    noun, cloak , color , coloring , cover , disguise , disguisement , face , false colors , front , gloss , guise , mask , masquerade , pretense , pretext...
  • Window dressing

    the art, act, or technique of trimming the display windows of a store., misrepresentation of something, so as to give a favorable impression, noun, the...
  • Window envelope

    an envelope with a transparent opening through which the address on the enclosure may be read.
  • Windpipe

    the trachea of an air-breathing vertebrate., noun, airpipe , bronchi , esophagus , gullet , throat , throttle , trachea , weasand
  • Windstorm

    a storm with heavy wind but little or no precipitation., noun, cyclone , gale , hurricane , squall , tornado , twister , typhoon
  • Windward

    toward the wind; toward the point from which the wind blows., pertaining to, situated in, or moving toward the quarter from which the wind blows ( opposed...
  • Windy

    accompanied or characterized by wind, exposed to or swept by the wind, consisting of or resembling wind, toward the wind; windward., unsubstantial or empty.,...
  • Wine

    the fermented juice of grapes, made in many varieties, such as red, white, sweet, dry, still, and sparkling, for use as a beverage, in cooking, in religious...
  • Wine-coloured

    a red as dark as red wine[syn: wine ]
  • Wine cellar

    a cellar for the storage of wine., the wine stored there; a store or stock of wines., noun, larder , wine rack , wine stock
  • Wine cooler

    a bucket for holding ice to chill a bottle of wine., a drink made of wine, fruit juice, carbonated water, and sometimes other flavorings.
  • Wine grower

    a person who owns or works in a vineyard and winery., a winemaker.
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued) https://discover.hubpages.com/travel/book-trips-lai-chau-vietnam-chu-nhat-yeu-thuong-part-1
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42
Loading...
Top