Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Consideration

Mục lục

n

おもんぱかり [慮り]
はいりょ [配慮]
だいしょう [代償]
こうきゅう [考究]
せいさつ [省察]
きづかい [気遣い]
ゆうしょう [有償]
ごねん [御念]
しょうりょう [商量]
こうさ [考査]
こうさつ [考察]
ふりあい [振り合い]
じじょう [事情]
ふりあい [振合い]
いっこう [一考]
しんしゃく [斟酌]
さじかげん [匙加減]
しんしゃく [しん酌]
こうりょう [考量]
こころづくし [心尽くし]
じゅくし [熟思]
てごころ [手心]
がんちゅう [眼中]
ごねん [ご念]
おもいやり [思い遣り]
しゃくりょう [酌量]
おもいやり [思いやり]
さっし [察し]

n,vs

こりょ [顧慮]
かんじょう [勘定]
りょうさつ [亮察]
きくばり [気配り]
こうりょ [考慮]
けんとう [検討]
しあん [思案]
こころくばり [心配り]
りょうさつ [了察]
りょうさつ [諒察]

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top