Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Firm

Mục lục

adj-na,n

ろうこ [牢乎]
けんご [堅固]
ふばつ [不抜]
がんじょう [頑丈]
だんだんこ [断断固]
だんだんこ [断断乎]
きょうこう [強硬]
きじょう [気丈]
つよき [強気]
げんじゅう [厳重]
ろうこ [牢固]

adj

ゆるぎない [揺るぎ無い]
ゆるぎない [揺るぎない]
てづよい [手づよい]
てづよい [手強い]
てがたい [手堅い]

n

しょうかい [商会]
しょうしゃ [商社]
ファーム
かっこ [確乎]
あんていした [安定した]
こしがつよい [腰が強い]
しょうかん [商館]

adj-t

たいぜんたる [泰然たる]
かっこたる [確乎たる]
かっこたる [確固たる]
だんこたる [断乎たる]
だんこたる [断固たる]

adj-na,adv,n

だんこ [断乎]
だんこ [断固]

adj-na,adj-no,n

かっこ [確固]

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top