Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Nhật

To be bleary

v1

ただれる [爛れる]

Các từ tiếp theo

  • To be blended

    v5u まじりあう [混じり合う]
  • To be blended with

    Mục lục 1 v5r,vi 1.1 まざる [混ざる] 1.2 まざる [雑ざる] 1.3 まじる [交る] 1.4 まざる [交ざる] 1.5 まじる [交じる] 1.6...
  • To be blessed with

    v1 めぐまれる [恵まれる]
  • To be blocked

    Mục lục 1 v5r 1.1 つまる [詰まる] 2 v1 2.1 つっかえる [支える] 2.2 つっかえる [閊える] 2.3 つかえる [支える] 2.4 つかえる...
  • To be blown off

    Mục lục 1 v5b 1.1 ふっとぶ [吹っ飛ぶ] 2 v5b,vi 2.1 ふきとぶ [吹き飛ぶ] v5b ふっとぶ [吹っ飛ぶ] v5b,vi ふきとぶ [吹き飛ぶ]
  • To be boiled down

    v5r につまる [煮詰まる]
  • To be bony

    v5r ほねばる [骨張る]
  • To be born

    Mục lục 1 exp 1.1 せいをうける [生を享ける] 2 v1 2.1 うまれおちる [生まれ落ちる] 2.2 うまれる [生まれる] 2.3 うまれる...
  • To be born again

    v5r うまれかわる [生まれ変わる]
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/01/22 09:43:39
  • 24/01/22 08:47:40
    Mọi người ơi, cho em hỏi trong đoạn này "two heaping portions" dịch thế nào ạ:
    "I asked him if he watched the documentary. He did. He devoured the whole thing in two heaping portions".
    Em cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 09:21:54
  • 25/01/22 08:14:48
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 25/01/22 08:17:04
    • Huy Quang
      0 · 25/01/22 10:04:58
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
Loading...
Top