Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

African

Nghe phát âm

Mục lục

/'æfrikən/

Thông dụng

Tính từ

Thuộc Châu phi

Danh từ

Người Châu phi

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Oau

    / ou'ei ju /, Danh từ: (viết tắt) tổ chức thống nhất châu phi ( organization of african unity),
  • twerking is a frequently used slang word among young african americans. to twerk is to dance sexually, grinding oneself against the partner.,
  • class="suggest-title">Nghĩa chuyên ngành: bệnh ngủ (bệnh trypanosoma), Từ đồng nghĩa: noun, african
  • ngân hàng phát triển, african development bank, ngân hàng phát triển châu phi, asian development
  • cộng đồng kinh tế, eec ( european economic community ), cộng đồng kinh tế châu Âu, european
  • the gambia, officially the republic of the gambia, is a country in western africa. it is the smallest country on the african

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top