Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Arab

Nghe phát âm

Mục lục

/´ærəb/

Thông dụng

Danh từ

Người A-rập
Ngựa A-rập
street Arab
đứa bé lang thang không gia đình

Tính từ

(thuộc) A-rập

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • như street arab,
  • Danh từ: tiểu vương quốc a rập, united arab emirates, các tiểu vương quốc a rập thống nhất
  • libya
  • / ´ærəb /, Danh từ: người a-rập, ngựa a-rập,
  • /'siriə/, xy-ri (tên nước, thủ đô: damascus), syria (arabic: سوريا or, since 2005, سورية), officially the syrian arab
  • /'i:dʒipt/, Quốc gia: ai-cập(tiếng a-rập: مصر ), tên chính thức là arab

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top