Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Baby-sitter

Nghe phát âm

Mục lục

/'beibi,sitə/

Thông dụng

Danh từ
Người giữ trẻ hộ ( (cũng) gọi là sitter)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
nanny , mother's helper , au pair , caregiver , day-care provider , child-care worker , governess

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • >: người biểu tình ngồi, người giữ trẻ (trong khi bố mẹ đi vắng) (như) baby-sitter,
  • >: cô giữ trẻ, chị bảo mẫu, Từ đồng nghĩa: noun, au pair , baby-sitter , governess , nurserymaid , wet...
  • (khi chủ vắng mặt), Từ đồng nghĩa: noun, baby sitter , concierge , curator , custodian , house-sitter ,...
  • / 'næni /, Danh từ: người giữ trẻ, bà vú, vú em

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top