Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Collecting

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Hóa học & vật liệu

gom góp

Kỹ thuật chung

sự thâu góp
thu thập
collecting drain
ống thu thập nước
collecting gutter
máng thu thập nước mưa
drift (forcollecting water)
đường hầm thu thập nước
international data collecting plat-form
đài quốc tế thu thập dữ liệu
tập hợp

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chổi góp, current-collecting brush, chổi góp dòng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, gom góp, sự thâu góp, thu thập, tập hợp, collecting drain, ống thu thập nước, collecting

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top