Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Compressive

Mục lục

/kəm´presiv/

Kỹ thuật chung

biến dạng nén
compressive strain
sự biến dạng nén
lực nén

Địa chất

(để) nén

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ứng suất nén, ứng suất nén, Địa chất: ứng suất nén, centroid compressive
  • bộ giải điều hồi tiếp, bộ tách sóng hồi tiếp, frequency compressive feedback demodulator, bộ giải điều hồi tiếp nén tần, frequency compressive
  • / kəm´presiv /, Kỹ thuật chung: biến dạng nén, lực nén
  • nén, sức chịu nén, sức chống nén, Địa chất: giới hạn bền nén, compressive strength at 28 days age,...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top