Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Costs

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Kinh tế

án phí

Xây dựng

Chi phí, chi phí quản lý và lợi nhuận

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, at all costs ; at any cost, bằng bất cứ giá nào
  • chi phí bán, phí tổn bán hàng, phí tổn tiêu thụ, indirect selling costs, phí tổn bán hàng gián tiếp
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bán khả biến, nửa biến đổi, semi-variable costs, phí tổn nửa biến đổi
  • , độ chừng, một cách xấp xỉ, Địa chất: khoảng chừng, it approximately costs 20 usd., cái đó giá khoảng...
  • bảng so sánh, comparative statement of operation, bảng so sánh phí tổn kinh doanh, comparative statement of order costs
  • Tính từ: dùng khi tỏ ý tôn trọng và ngưỡng mộ, what costs

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top