Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Could

Nghe phát âm
/kud/

Thông dụng

Xem can

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , 2. more beautiful things could take place in society if antiprostyle would be abandonnated.
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, (viết tắt) của .could .not:,
  • Thành Ngữ:, can/could do worse than do something, tỏ ra đúng, tỏ ra biết lẽ phải trong khi làm cái gì
  • Thành Ngữ:, you could have knocked me down with a feather, tôi sửng sốt quá đỗi!
  • Phó từ: khắp nơi; mọi nơi mọi chỗ, they searched high and low but could
  • từng trải qua thử thách, i could see at the glance that the man had
  • / ,ɔbste'triʃn /, danh từ, thầy thuốc khoa sản, bác sĩ khoa sản, her obstetrician could
  • /, xem famish, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, could eat a horse , dog-hungry , empty , flying light , having the munchies , hollow , hungering...
  • ghép) có khuynh hướng; có tư tưởng; có tâm hồn, Từ đồng nghĩa: adjective, he could do it if...
  • Thành Ngữ:, you could cut it with a knife, đó

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top