Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Fletton

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Danh từ

Gạch đỏ vàng làm bằng đất sét trong khuôn thép

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Fletton brick

    gạch (mầu) da cam,
  • Flettons

    gạch bằng đất sét phân phiến màu cam,
  • Fleur-de-lis

    / ´flɔ:də¸li:s /, (thực vật học) hoa irit, ( số ít hoặc số nhiều) huy hiệu các vua pháp; hoàng gia pháp, nước pháp, ' flau”d”'lju:s,...
  • Fleur-de-luce

    như fleur-de-lis,
  • Fleuret

    / fluə´ret /, Danh từ: bông hoa nhỏ, vật trang trí hình hoa nhỏ,
  • Fleuron

    / ´fluərən /, Danh từ: vật trang trí hình hoa nhỏ (trong (kiến trúc), trên đồng tiền...), Đồ...
  • Fleury

    Tính từ: trang trí bằng hoa irit (huy hiệu),
  • Flew

    / flu: /,
  • Flews

    / flu:z /, Danh từ số nhiều: môi sễ xuống (chó săn),
  • Flex

    / fleks /, Danh từ: (điện học) dây mềm, Ngoại động từ: làm cong,...
  • Flex-form advertisement

    quảng cáo có hình thức linh hoạt,
  • Flex-wire

    dây thép mềm,
  • Flex point

    điểm uốn,
  • Flex ray

    tia uốn,
  • Flex sheet nail

    đinh găm mỏng,
  • Flex system

    hệ thống dây nối nguồn,
  • Flexble

    Toán & tin: uốn được, đàn hồi được,
  • Flexi-mortgage

    văn tự thế chấp linh hoạt,
  • Flexi-teller (ATM)

    máy trả lời tự động,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top