Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fumigation

Nghe phát âm

Mục lục

/¸fju:mi´geiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự hun khói, sự xông khói, sự phun khói (để tẩy uế, trừ sâu...)

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

hun khói

Môi trường

sự phun khói

Y học

sự xông hơi

Kinh tế

hun khói
fumigation certificate
chứng chỉ hun khói
sự xông khói
khử trùng

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top