Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Gravy

Nghe phát âm

Mục lục

/´greivi/

Thông dụng

Danh từ

Nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt
gravy beef
thịt bò nấu lấy nước ngọt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) món lợi bất ngờ

Chuyên ngành

Kinh tế

nước chấm
nước sốt
gravy-boat
bát đựng nước sốt
thu nhập bất ngờ
tiền có bất ngờ
tiền dễ kiếm
vật thưởng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
dressing , juice

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • Gravy-boat

    Danh từ: bát đựng nước xốt, bát đựng nước sốt,
  • Gravy job

    việc làm béo bở,
  • Gravy train

    Danh từ: cách kiếm tiền bất chính, món lợi bất chính, cách kiếm tiền dễ dàng, những cách...
  • Grawitz tumour

    u grawitz see hypermephroma.,
  • Gray

    / grei /, như grey, Xây dựng: xám, Y học: đơn vị si về liều hấp...
  • Gray-cast iron

    gang xám,
  • Gray-scale image

    hình ảnh thang độ xám,
  • Gray Water

    nước xám, nước thải trong nhà bao gồm nước từ nhà bếp, nhà tắm, bồn, chậu giặt quần áo hoặc máy giặt.
  • Gray atrophy

    teo xám nhú thị giác,
  • Gray bar

    thanh độ xám, thanh màu xám,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top