Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Lives

Nghe phát âm
/laivz/

Thông dụng

Xem life

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, how the other half lives, thực trạng của một tập thể khác ngoài tập thể của mình
  • / ¸iri´tri:vəbl /, Tính từ: không thể cứu vãn, không thể bù đắp, losses in human lives
  • Danh từ: nơi xa xôi hẻo lánh không thể đến; nơi khỉ ho cò gáy, he lives
  • / laif /, Danh từ, số nhiều .lives: Đời sống,sự sống
  • say mê điều gì đó, sành sỏi gì đó vì si mê, si mê gì

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top