Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Metallography

Nghe phát âm

Mục lục

/¸metə´lɔgrəfi/

Thông dụng

Danh từ

Khoa nghiên cứu kết cấu của kim loại và hợp kim; kim tướng học

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

kim loại học
kim tướng học
color metallography
kim tướng học màu
colour metallography
kim tướng học màu
X-ray metallography
kim tướng học tia X

Xem thêm các từ khác

Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top