Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Placanta triloba

Y học

nhau ba thùy

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • Placard

    / 'plækα:d /, Danh từ: tranh cổ động, áp phích, Ngoại động từ:...
  • Placate

    / plə'keit /, Ngoại động từ: xoa dịu (ai); làm cho (ai) bớt giận, Từ đồng...
  • Placation

    / plə´keiʃən /,
  • Placatory

    / plə´keitəri /, tính từ, nhằm xoa dịu, nhằm làm nguôi giận, placatory remarks, những nhận xét xoa dịu
  • Place

    / pleis /, Danh từ: ( place) (viết tắt) pl (quảng trường), nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành...
  • Place-bet

    Danh từ: Đánh cuộc một con ngựa sẽ chiếm một trong ba con đầu tiên qua cột đích,
  • Place-brick

    / 'pleisbrik /, Danh từ: gạch nung còn sống (do bị xếp ở phía lò có gió tạt),
  • Place-card

    / 'pleiskα:d /, danh từ, thiếp ghi chỗ ngồi (trong những buổi chiêu đãi long trọng...)
  • Place-holder

    Danh từ: người có địa vị; nhân viên nhà nước,
  • Place-hunter

    / ´pleis¸hʌntə /, danh từ, kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầu địa vị,
  • Place-kick

    / 'pleiskik /, danh từ, (thể dục,thể thao) cú đặt bóng sút (bóng đá),
  • Place-mat

    Danh từ: miếng vải để lót đĩa ở bàn ăn,
  • Place-name

    Danh từ: Địa danh,
  • Place-name sign

    panô chỉ địa danh,
  • Place-setting

    Danh từ: bày dao, đĩa.. cho một người ăn,
  • Place-to-place comparison

    so sánh (phí tổn sinh hoạt) từng vùng,
  • Place-to-place index

    chỉ số từng nơi,
  • Place-to place comparison (cost of living)

    sự so sánh giá cả giữa các thành phố, sự so sánh mức sống giữa các thành phố,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top