Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Safekeeping

Nghe phát âm

Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Kinh tế

bảo quản
safekeeping (safe-keeping)
bảo quản an toàn
safekeeping (safe-keeping)
việc bảo quản an toàn
safekeeping agreement
hợp đồng bảo quản an toàn
safekeeping charges
phí bảo quản an toàn
safekeeping department
phòng bảo quản an toàn
giữ an toàn
safekeeping (safe-keeping)
việc giữ an toàn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bảo quản, giữ an toàn, safekeeping (safe-keeping ), bảo quản an toàn, safekeeping

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top