Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Said

Nghe phát âm
/sed/

Thông dụng

Xem say

Chuyên ngành

Mục lục

Oxford

Past and past part. of SAY(1).

Tham khảo chung

  • said : Chlorine Online
  • said : Foldoc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´pætri¸said /, như parricide,
  • / said /, sufix chỉ giết đi,
  • / ´said¸roud /, danh từ, Đường phụ,
  • / ´fɔ:¸said /, danh từ, phần phía trước,
  • / ´said¸gla:ns /, danh từ, cái nhìn nghiêng,
  • / ´said¸nout /, danh từ, lời chú giải ở lề,
  • / ´said¸splitiη /, tính từ, làm cho cười nắc nẻ,
  • / ¸pærə´siti¸said /, danh từ, chất diệt (vật) ký sinh,
  • / ´link¸said /, tính từ, tinh mắt như mèo rừng linh,
  • / ´væti¸said /, danh từ, kẻ giết nhà tiên tri,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top