Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Selvage

Nghe phát âm

Mục lục

/´selvidʒ/

Thông dụng

Cách viết khác selvedge

Danh từ

Rìa (tấm vải), mép vải được vắt sổ; đường viền (cho khỏi sổ ra, xơ ra)
Mặt ổ khoá có lỗ bập

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

cạnh
mép
rìa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như selvage, biên vải, mép vải, rìa vải, cạnh, mép, rìa, wav selvedge, biên vải dạng sóng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top