Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unlisted

Mục lục

/ʌn´listid/

Thông dụng

Tính từ

Không được ghi danh, không có trong danh sách công bố (nhất là bảng giá ở sở giao dịch chứng khoán)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như ex-directory
Không lưu thông, không cao giá (trong thị trường chứng khoán)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thi trường chứng khoán, thị trường chứng khoán, global securities market, thị trường chứng khoán
  • chứng khoán không đăng ký, chứng khoán không yết giá chính thức (ở sở giao

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top