Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Mâle

Mục lục

Tính từ

Trai, nam, đực, trống
Enfant mâle
con trai
Fleur mâle
hoa đực
Oiseau mâle
chim trống
Hormone mâle
hocmon nam
Pièce mâle d'une charnière
(kỹ thuật) bộ phận đực của bản lề
Mạnh mẽ, hùng dũng
Voix mâle
tiếng nói mạnh mẽ, tiếng nói hùng dũng

Danh từ giống đực

Con đực, con trống
(luật học, pháp lý) đàn ông, nam
Hérédité par les mâles
thừa kế từ nam sang nam
(thân mật) con đực khỏe (nói về người)

Phản nghĩa

Femelle efféminé féminin

Các từ tiếp theo

  • Mât

    cột buồm, cột cờ, cột, mât de sémaphore, (đường sắt) cột tín hiệu, mât de cocagne, cột mỡ
  • Mâter

    (hàng hải) dựng cột buồm (trên tàu)
  • Mâtin

    chó ngao, (thân mật) người tinh ranh, (từ cũ, nghĩa cũ) ủa! lạ nhỉ!
  • Mâture

    (hàng hải) bộ cột buồm, (hàng hải) kiểu đóng cột buồm, (hàng hải) xưởng (làm) cột buồm
  • Médaillé

    Tính từ: được thưởng huy chương, Danh từ: người được thưởng...
  • Mélangé

    Tính từ: pha trộn, (nghĩa bóng) hỗn tạp, tạp nhạp, pur
  • Méningé

    Tính từ: xem méninge 1, hémorragie méningée, chảy máu màng não
  • Mûr

    Tính từ: chín, chín chắn, chín muồi, đứng tuổi, (thân mật) cũ mòn, (thông tục) say rượu, vert...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.533 lượt xem

School Verbs

292 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Universe

152 lượt xem

The Supermarket

1.161 lượt xem

A Classroom

174 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top