Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Panachage

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự tô sặc sỡ nhiều màu, sự tô lẫn màu
(chính trị) sự hợp chung danh sách (ghi chung những ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau trên cùng một danh sách)

Xem thêm các từ khác

  • Panache

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chùm lông (cắm mũ...) 1.2 Chùm, cuộn (khói...) 1.3 (nghĩa bóng) cái phù hoa Danh từ giống đực...
  • Panacher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tô sặc sỡ nhiều màu, tô lẫn màu 1.2 Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp 1.3 (từ hiếm; nghĩa ít...
  • Panachure

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Vệt lẫn màu, sọc lẫn màu Danh từ giống cái Vệt lẫn màu, sọc lẫn màu
  • Panade

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Xúp bánh mì 1.2 (thông tục) sự nghèo khổ Danh từ giống cái Xúp bánh mì (thông tục) sự...
  • Panafricain

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Liên Phi Tính từ Liên Phi Congrès panafricain hội nghị liên Phi
  • Panafricaine

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái panafricain panafricain
  • Panafricanisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ nghĩa liên Phi Danh từ giống đực Chủ nghĩa liên Phi
  • Panais

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây củ cần Danh từ giống đực (thực vật học) cây củ cần
  • Panama

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Mũ panama Danh từ giống đực Mũ panama
  • Panaméen

    Tính từ (thuộc) Pa-na-ma
  • Panaméricain

    Tính từ Liên Mỹ Congrès panaméricain hội nghị liên Mỹ
  • Panaméricanisme

    Danh từ giống đực Chủ nghĩa liên Mỹ
  • Panarabe

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Liên A Rập Tính từ Liên A Rập
  • Panarabisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ nghĩa liên A Rập Danh từ giống đực Chủ nghĩa liên A Rập
  • Panard

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (có) chân khoèo ngửa (ngựa) 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (thông tục) bàn chân Tính từ (có) chân khoèo...
  • Panarde

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái panard panard
  • Panaris

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (y học) chứng sưng ngón Danh từ giống đực (y học) chứng sưng ngón
  • Panathénées

    Danh từ giống cái (số nhiều, (sử học)) hội thần A-tê-na (cổ Hy Lạp)
  • Panax

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây nhân sâm Danh từ giống đực (thực vật học) cây nhân sâm
  • Panca

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực panka panka
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top