Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

健康

[けんこう]

(adj-na,n) health/sound/wholesome/(P)

Thuộc thể loại

Các từ tiếp theo

  • 健康に良い

    [ けんこうによい ] be good for the health
  • 健康不安

    [ けんこうふあん ] poor health/failing heath
  • 健康上

    [ けんこううえ ] (adj-no) health (concerns, reasons, etc.)
  • 健康体

    [ けんこうたい ] (n) healthy body
  • 健康保険

    [ けんこうほけん ] (n) health insurance
  • 健康保険医

    [ けんこうほけんい ] health insurance doctor
  • 健康保険制度

    [ けんこうほけんせいど ] (n) health insurance system
  • 健康保険法

    [ けんこうほけんほう ] the Health Insurance Act
  • 健康医療団体

    [ けんこういりょうだんたい ] (n) health maintenance organization (HMO)
  • 健康地

    [ けんこうち ] healthy place/health resort

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

232 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

Energy

1.658 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/09/21 08:50:48
    Trong khi đọc truyện em thấy câu chỉ vóc dáng, "well-ordered prime look. seedy-looking style". Thì dịch như thế nào mang tính cà khịa nhất ạ ?
  • 21/09/21 11:28:10
    Cho mình hỏi từ "thoát văn" có nghĩa là gì vậy ạ?
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
Loading...
Top