Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Nhật - Anh

凝り

[しこり]

(n) stiffness (in shoulders)/swelling/hardening

Thuộc thể loại

Xem thêm các từ khác

  • 凝り固まる

    [ こりかたまる ] (v5r) to coagulate/to curdle/to clot/to be fanatical
  • 凝り性

    [ こりしょう ] (adj-na,n) fastidiousness/enthusiasm for one thing/(P)
  • 凝らせる

    [ こごらせる ] (v1,vt) to freeze/to congeal
  • 凝らす

    [ こらす ] (v5s) to concentrate/to devote/to apply/to strain/to rack
  • 凝る

    [ しこる ] (v5r) to stiffen/to harden
  • 凝乳

    [ ぎょうにゅう ] curd/curdled mild/rennet
  • 凝塊

    [ ぎょうかい ] (n) clot
  • 凝念

    [ ぎょうねん ] (n) concentration of thought
  • 凝固

    [ ぎょうこ ] (n) coagulation/freezing/solidification/(P)
  • 凝固まり

    [ こりかたまり ] coagulation/clot/enthusiast/fanatic
  • 凝固点

    [ ぎょうこてん ] (n) freezing point
  • 凝滞

    [ ぎょうたい ] (n) delay
  • 凝望

    [ ぎょうぼう ] (n,vs) looking intently
  • 凝灰岩

    [ ぎょうかいがん ] (n) tuff
  • 凝着

    [ ぎょうちゃく ] (n) adhesion
  • 凝着力

    [ ぎょうちゃくりょく ] adhesion
  • 凝立

    [ ぎょうりつ ] (n) standing absolutely still
  • 凝結

    [ ぎょうけつ ] (n) coagulation/freezing/solidification/curdling/setting/congealing/(P)
  • 凝縮

    [ ぎょうしゅく ] (n) condensation
  • 凝然として

    [ ぎょうぜんとして ] quietly/without the slightest movement
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top